民器 mín qì · dân khí Hán Việt: dân khí · Pinyin: mín qì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 器 (khí)Pinyinmín qìHán Việtdân khíCấu tạo民 + 器 · dân + khí nghĩa thành phần: dân + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民用器物。Tân Hoa Tự Điển 1.民用器物。