民團
dân đoàn
Hán Việt: dân đoàn · Pinyin: mín tuán
Tổng quan
quân đoàn dân sự | dân quân
Nghĩa
Việt
- Cihui quân đoàn dân sự | dân quân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由地方人民自行訓練、組織而成的防衛團體,主要工作為防禦盜賊的入侵。《新名詞訓纂.政屬》引戚繼光《南塘集》:「練民團萬五千人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 民间组织的自卫武装◇多指旧社会地主豪绅组织的反动地方武装。
- Tân Hoa Tự Điển 1.民间组织的自卫武装◇多指旧社会地主豪绅组织的反动地方武装。
Eng
- CC-CEDICT civil corps|militia
- Cihui civil corps; militia