民壯

mín zhuàng dân tráng

Hán Việt: dân tráng · Pinyin: mín zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时被征募服役的壮丁; 清代州﹑县官衙前卫兵。也叫壮班。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时被征募服役的壮丁。 2.清代州﹑县官衙前卫兵。也叫壮班。