民壯

mín zhuàng dân tráng

Hán Việt: dân tráng · Pinyin: mín zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tráng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.民間臨時召募的壯丁。《喻世明言.卷四○.沈小霞相會出師表》:「張千、李萬一條鐵鏈鎖著,四名民壯,輪番監押。」 2.清代州縣的衛兵。清.顧炎武《天下郡國利病書.鳳寧徽.泗州志》:「民壯者,景泰以來設立之鄉兵,寓兵于農之意也。」