民夷

mín yí dân di

Hán Việt: dân di · Pinyin: mín yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民、百姓。《三國志.卷八.魏書.二公孫陶四張傳.張魯》:「不置長吏,皆以祭酒為治,民夷便樂之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹民众。古代用于少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹民众。古代用于少数民族。