民妻 dân thê Hán Việt: dân thê Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 妻 (thê)Hán Việtdân thêCấu tạo民 + 妻 · dân + thê nghĩa thành phần: dân + thê Nghĩa EngCihui 民妻 ínqī pr. <humb.> my wife (when speaking to a judge)