民委 dân ủy Hán Việt: dân ủy Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 委 (ủy)Hán Việtdân ủyCấu tạo民 + 委 · dân + ủy nghĩa thành phần: dân + ủy Nghĩa EngCihui 民委 ín-wěi ab.||►Mínzú Shìwù Wěiyuánhuì Nationalities Affairs Commission