民宅

mín zhái dân trạch

Hán Việt: dân trạch · Pinyin: mín zhái

Tổng quan

nhà | nhà của người dân

Cấu tạo: (dân) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà | nhà của người dân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民的房舍。如:「金門的傳統民宅建築與臺灣本島大不相同,極具地方特色。」《魏書.卷七七.列傳.高崇》:「刺史李世哲即尚書令崇之子,貴盛一時,多有非法,逼買民宅,廣興屋宇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民房。

Eng

  • CC-CEDICT house|people's homes
  • Cihui house; people's homes