民寄

mín jì dân kí

Hán Việt: dân kí · Pinyin: mín jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民望所寄。旧时指地方官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民望所寄。旧时指地方官。