民屯

mín tún dân truân

Hán Việt: dân truân · Pinyin: mín tún

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代屯田的一种组织形式。由政府招募无地农民集体耕种官田或垦荒﹐按规定纳粮『以后历代政府为取得税粮和军队给养﹐均采取过此项措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代屯田的一种组织形式。由政府招募无地农民集体耕种官田或垦荒﹐按规定纳粮『以后历代政府为取得税粮和军队给养﹐均采取过此项措施。