民師

mín shī dân sư

Hán Việt: dân sư · Pinyin: mín shī

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代管理民事之官; 民众的师表; 民办学校教师的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代管理民事之官。 2.民众的师表。 3.民办学校教师的简称。

Eng

  • Cihui 民師 ínshī n. model/teacher of the people