民常 mín cháng · dân thường Hán Việt: dân thường · Pinyin: mín cháng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 常 (thường)Pinyinmín chángHán Việtdân thườngCấu tạo民 + 常 · dân + thường nghĩa thành phần: dân + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人们所遵循的伦理道德。Tân Hoa Tự Điển 1.人们所遵循的伦理道德。