民庭
dân đình
Hán Việt: dân đình · Pinyin: mín tíng
Tổng quan
toà án dân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui toà án dân sự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 民事法庭的简称。
Eng
- CC-CEDICT civil court
- Cihui civil court
Hán Việt: dân đình · Pinyin: mín tíng
toà án dân sự