民彝 mín yí · dân di Hán Việt: dân di · Pinyin: mín yí Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 彝 (di)Pinyinmín yíHán Việtdân diCấu tạo民 + 彝 · dân + di nghĩa thành phần: dân + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹人伦。旧指人与人之间相处的伦理道德准则。Tân Hoa Tự Điển 1.犹人伦。旧指人与人之间相处的伦理道德准则。