民役 mín yì · dân dịch Hán Việt: dân dịch · Pinyin: mín yì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 役 (dịch)Pinyinmín yìHán Việtdân dịchCấu tạo民 + 役 · dân + dịch nghĩa thành phần: dân + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民众所承担的劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.民众所承担的劳役。