民律

dân luật

Hán Việt: dân luật

Tổng quan

hững phép tắc đặt ra về mối liên hệ giữa mọi người trong nước. dân luật dân luật ☆Những phép tắc đặt ra về mối liên hệ giữa mọi người trong nước.

Cấu tạo: (dân) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hững phép tắc đặt ra về mối liên hệ giữa mọi người trong nước. dân luật dân luật ☆Những phép tắc đặt ra về mối liên hệ giữa mọi người trong nước.