民德

mín dé dân đức

Hán Việt: dân đức · Pinyin: mín dé

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民的道德。《論語.學而》:「慎終追遠,民德歸厚矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的道德; 指有德之人; 犹民力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的道德。 2.指有德之人。 3.犹民力。