民志

mín zhì dân chí

Hán Việt: dân chí · Pinyin: mín zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民心。《易經.履卦》:「《象》曰:上天下澤。履。君子以辯上下,定民志。」《禮記.大學》:「無情者,不得盡其辭,大畏民志,此謂知本。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民意﹐民心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民意﹐民心。