民快 mín kuài · dân khoái Hán Việt: dân khoái · Pinyin: mín kuài Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 快 (khoái)Pinyinmín kuàiHán Việtdân khoáiCấu tạo民 + 快 · dân + khoái nghĩa thành phần: dân + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府专管缉捕的差役。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府专管缉捕的差役。