民性

mín xìng dân tính

Hán Việt: dân tính · Pinyin: mín xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的天赋本性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的天赋本性。

Eng

  • Cihui 民性 ínxìng n. people's nature