民憂 mín yōu · dân ưu Hán Việt: dân ưu · Pinyin: mín yōu Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 憂 (ưu)Pinyinmín yōuHán Việtdân ưuCấu tạo民 + 憂 · dân + ưu nghĩa thành phần: dân + ưu