民房
dân phòng
Hán Việt: dân phòng · Pinyin: mín fáng
Tổng quan
nhà riêng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà riêng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 百姓人民所居住的房屋。如:「昨日祝融肆虐,民房焚燬五棟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属于私人所有的住房;民用住房。
- Tân Hoa Tự Điển 1.属于私人所有的住房;民用住房。
Eng
- CC-CEDICT private house
- Cihui private house