民改 dân cải Hán Việt: dân cải Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 改 (cải)Hán Việtdân cảiCấu tạo民 + 改 · dân + cải nghĩa thành phần: dân + cải Nghĩa EngCihui 民改 íngǎi n. democratic reform