民數

mín shù dân sổ

Hán Việt: dân sổ · Pinyin: mín shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人口数字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人口数字。