民族學

mín zú xué dân tộc học

Hán Việt: dân tộc học · Pinyin: mín zú xué

Tổng quan

dân tộc học | nhân chủng học

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc học | nhân chủng học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以氏族、部落、部族、民族等人们的共同体为研究对象的学科。

Eng

  • CC-CEDICT ethnology|anthropology
  • Cihui ethnology; anthropology

ja

  • JMdict ethnology