民時

mín shí dân thì

Hán Việt: dân thì · Pinyin: mín shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農時。《孟子.梁惠王上》:「彼奪其民時,使不得耕耨以養其父母。」

Eng

  • Cihui 民時 mínshí n. farming season