民本 mín běn · dân bổn Hán Việt: dân bổn · Pinyin: mín běn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 本 (bổn)Pinyinmín běnHán Việtdân bổnCấu tạo民 + 本 · dân + bổn nghĩa thành phần: dân + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民众是国家的根本; 民间的奏本。Tân Hoa Tự Điển 1.民众是国家的根本。 2.民间的奏本。