民村 mín cūn · dân thôn Hán Việt: dân thôn · Pinyin: mín cūn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 村 (thôn)Pinyinmín cūnHán Việtdân thônCấu tạo民 + 村 · dân + thôn nghĩa thành phần: dân + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农家居住的村庄。Tân Hoa Tự Điển 1.农家居住的村庄。