民極

mín jí dân cực

Hán Việt: dân cực · Pinyin: mín jí

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的准则。

Eng

  • Cihui 民極 mínjí n. a paragon of the people