民柄

mín bǐng dân bính

Hán Việt: dân bính · Pinyin: mín bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对臣民的赏罚之权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对臣民的赏罚之权。