民柬 dân giản Hán Việt: dân giản Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 柬 (giản)Hán Việtdân giảnCấu tạo民 + 柬 · dân + giản nghĩa thành phần: dân + giản Nghĩa EngCihui 民柬 ín-Jiǎn ab.||►Mínzhǔ Jiǎnpǔzhài Democratic Kampuchea