民校

mín xiào dân giáo

Hán Việt: dân giáo · Pinyin: mín xiào

Tổng quan

1. lớp học bình dân。成年人利用閒暇時間學習文化的學校。 2. trường dân lập。民間開辦的學校。

Cấu tạo: (dân) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. lớp học bình dân。成年人利用閒暇時間學習文化的學校。 2. trường dân lập。民間開辦的學校。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为普及群众教育而设置的业余文化学校。亦指群众自办的学校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为普及群众教育而设置的业余文化学校。亦指群众自办的学校。

Eng

  • Cihui 民校 ínxiào n. 1. sparetime school for adults 2. school run by local people M:¹suǒ/¹jiā