民械 mín xiè · dân giới Hán Việt: dân giới · Pinyin: mín xiè Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 械 (giới)Pinyinmín xièHán Việtdân giớiCấu tạo民 + 械 · dân + giới nghĩa thành phần: dân + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民家的兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.民家的兵器。