民極

mín jí dân cực

Hán Việt: dân cực · Pinyin: mín jí

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (cực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極,中。民極指人民各得其中,不失所。《周禮.天官.冢宰》:「設官分職,以為民極。」

Eng

  • Cihui 民極 mínjí n. a paragon of the people