民樂

mín yuè dân nhạc

Hán Việt: dân nhạc · Pinyin: mín yuè

Tổng quan

huyện Minyue ở Zhangye 張掖|张掖, Cam Túc | nhạc dân gian, đặc biệt là nhạc cụ truyền thống

Cấu tạo: (dân) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Minyue ở Zhangye 張掖|张掖, Cam Túc | nhạc dân gian, đặc biệt là nhạc cụ truyền thống
  • Cihui dân nhạc dân nhạc ☆Nền âm nhạc được lưu truyền trong dân gian.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民族器乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民族器乐。

Eng

  • CC-CEDICT see 民樂縣|民乐县[Min2 le4 Xian4]
  • CC-CEDICT folk music, esp. for traditional instruments
  • Cihui see 民樂縣|民乐县