民歌
dân ca
Hán Việt: dân ca · Pinyin: mín gē
Tổng quan
bài hát dân gian | LT:支,首 hững bài hát truyền tụng trong dân gian. dân ca dân ca ☆Những bài hát truyền tụng trong dân gian.
Nghĩa
Việt
- Cihui bài hát dân gian | LT:支,首 hững bài hát truyền tụng trong dân gian. dân ca dân ca ☆Những bài hát truyền tụng trong dân gian.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 民間歌曲。指由民間創作產生,並流行於民間,富地方性色彩,屬於民間的通俗歌曲。如:「校園民歌」、「客家民歌」。也稱為「民謠歌曲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 民间口头流传的诗歌或歌曲,多不知作者姓名。
Eng
- CC-CEDICT folk song|CL:支[zhi1],首[shou3]
- Cihui folk song; CL:支,首