民潰 mín kuì · dân hội Hán Việt: dân hội · Pinyin: mín kuì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 潰 (hội)Pinyinmín kuìHán Việtdân hộiCấu tạo民 + 潰 · dân + hội nghĩa thành phần: dân + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时反动统治者对人民暴动的诬称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时反动统治者对人民暴动的诬称。