民煩

mín fán dân phiền

Hán Việt: dân phiền · Pinyin: mín fán

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥顽。指昏乱﹑不明事理的人。民﹐通"冥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冥顽。指昏乱﹑不明事理的人。民﹐通"冥"。