民營化

mín yíng huà dân doanh hóa

Hán Việt: dân doanh hóa · Pinyin: mín yíng huà

Tổng quan

tư nhân hóa

Cấu tạo: (dân) + (doanh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư nhân hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國營事業移轉為由民間出資經營。旨在提升事業經營效率與國家競爭力。

Eng

  • CC-CEDICT privatization
  • Cihui privatization