民牧

mín mù dân mục

Hán Việt: dân mục · Pinyin: mín mù

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治理百姓的君王或官吏。《陳書.卷三.世祖本紀》:「朕自居民牧之重,託在王公之上,顧其寡昧,鬱于治道。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时谓治理民众的君王或地方长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓治理民众的君王或地方长官。