民物 mín wù · dân vật Hán Việt: dân vật · Pinyin: mín wù Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 物 (vật)Pinyinmín wùHán Việtdân vậtCấu tạo民 + 物 · dân + vật nghĩa thành phần: dân + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指人民﹑万物; 民众的财物; 犹民情﹑风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指人民﹑万物。 2.民众的财物。 3.犹民情﹑风俗。