民王

mín wáng dân vương

Hán Việt: dân vương · Pinyin: mín wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众之王; 清代亲王受贬黜被销除属籍后的一种称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众之王。 2.清代亲王受贬黜被销除属籍后的一种称号。