民疇 mín chóu · dân trù Hán Việt: dân trù · Pinyin: mín chóu Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 疇 (trù)Pinyinmín chóuHán Việtdân trùCấu tạo民 + 疇 · dân + trù nghĩa thành phần: dân + trù