民疾

mín jí dân tật

Hán Việt: dân tật · Pinyin: mín jí

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的疾苦; 民间疫病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的疾苦。 2.民间疫病。