民病

mín bìng dân bệnh

Hán Việt: dân bệnh · Pinyin: mín bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的苦难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的苦难。