民監

mín jiān dân giam

Hán Việt: dân giam · Pinyin: mín jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以民情为鉴戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以民情为鉴戒。