民祗 mín zhī · dân chi Hán Việt: dân chi · Pinyin: mín zhī Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 祗 (chi)Pinyinmín zhīHán Việtdân chiCấu tạo民 + 祗 · dân + chi nghĩa thành phần: dân + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人民所敬畏者。Tân Hoa Tự Điển 1.指人民所敬畏者。