民秀

mín xiù dân tú

Hán Việt: dân tú · Pinyin: mín xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指民间才能出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指民间才能出众的人。