民科
dân khoa
Hán Việt: dân khoa · Pinyin: mín kē
Tổng quan
nhà khoa học giả | mê tín | người dở hơi (viết tắt của 民間科學家|民间科学家)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà khoa học giả | mê tín | người dở hơi (viết tắt của 民間科學家|民间科学家)
Eng
- CC-CEDICT pseudoscientist|crank|crackpot (abbr. for 民間科學家|民间科学家)
- Cihui pseudoscientist/crank/crackpot (abbr. for 民間科學家|民间科学家)