民籍
dân tịch
Hán Việt: dân tịch · Pinyin: mín jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人民的戶籍。清朝時各色人戶,凡是不屬於軍、商、灶籍的,都編為民籍。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居民的户籍。亦指有户籍的居民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.居民的户籍。亦指有户籍的居民。
Eng
- Cihui 民籍 mínjí n. <trad> civilians